佬 (lǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gã / Người đàn ông (thân mật hoặc tiếng lóng)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阔佬 (kuò lǎo), 傻佬 (shǎ lǎo), 鬼佬 (guǐ lǎo).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 佬 (lǎo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
佬 có nghĩa là Gã / Người đàn ông (thân mật hoặc tiếng lóng).
佬 (lǎo) gồm bộ 亻 (người) bên trái và phần 老 (lǎo) bên phải. 老 ban đầu là hình ảnh một người già còng lưng với mái tóc dài, tượng trưng cho tuổi tác. Khi kết hợp, 佬 mang ý nghĩa 'người đàn ông' với sắc thái thân mật hoặc hơi suồng sã, thường dùng trong khẩu ngữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông già (老) đang đứng cạnh một người (亻), đó là 'lão' – một cách gọi thân mật cho các anh chàng trong tiếng Quảng Đông và tiếng lóng.
他是个大阔佬。
tā shì gè dà kuò lǎo
Anh ấy là một đại gia giàu có.
别理那个傻佬。
bié lǐ nà ge shǎ lǎo
Đừng để ý đến gã ngốc đó.
那个鬼佬会说中文。
nà ge guǐ lǎo huì shuō zhōng wén
Anh chàng Tây đó biết nói tiếng Trung.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
佬 gồm bộ 亻 (người) và 老 (già). 老 vừa cung cấp âm 'lǎo' vừa gợi ý nghĩa 'người lớn tuổi', nhưng trong 佬, nghĩa chuyển thành 'người đàn ông' nói chung, thường với sắc thái thân mật hoặc hơi khinh thường tùy ngữ cảnh.