Hanzi Writer

Cách viết 古 (gǔ) — ý nghĩa “Cổ, xưa”

Cấp độ HSK 3 5 nét Bộ thủ: 口

古 (gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cổ, xưa". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 古代 (gǔ dài), 古老 (gǔ lǎo), 古典 (gǔ diǎn).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 古 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 古 - gǔ

Luyện viết 古 (gǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 古 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gǔ) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cổ, xưa.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyingǔ (gu)
Ý nghĩaCổ, xưa
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.9/5

Chữ 古 gồm chữ 十 (số mười) ở trên và chữ 口 (miệng) ở dưới. Theo truyền thuyết, người xưa dùng mười miệng (nhiều người nói) để truyền miệng những câu chuyện từ đời này sang đời khác, tạo nên khái niệm 'cổ xưa'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mười người (十) đang kể chuyện quanh một cái miệng (口) để truyền lại những điều xưa cũ.

gǔ dài
Thời cổ đại.
gǔ lǎo
Cổ kính / Lâu đời
gǔ diǎn
Cổ điển

他很喜欢研究古代历史。

tā hěn xǐ huān yán jiū gǔ dài lì shǐ

Anh ấy rất thích nghiên cứu lịch sử cổ đại.

这是一个古老的城市。

zhè shì yí gè gǔ lǎo de chéng shì

Đây là một thành phố cổ xưa.

我爱听古典音乐。

wǒ ài tīng gǔ diǎn yīn yuè

Tôi thích nghe nhạc cổ điển.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 5
5
kǒu 3
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 古 - gǔ

Luyện viết 古 (gǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 古 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 古

Chữ 古 gồm bộ 十 (số mười) ở trên và bộ 口 (miệng) ở dưới. Số mười tượng trưng cho nhiều người hoặc thời gian dài, miệng là biểu tượng của lời nói. Sự kết hợp này gợi ý việc truyền miệng qua nhiều thế hệ, tạo nên khái niệm về điều gì đó đã cũ, xa xưa.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 5 nét khác