句 (gōu/jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Câu". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 句子 (jù zi), 造句 (zào jù), 一句话 (yī jù huà).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 句 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 句 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 句 (gōu/jù) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
句 có nghĩa là Câu.
Đây là chữ đa âm, các đọc: gōu, jù.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 句 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
句 (jù) ban đầu là hình ảnh một cái miệng (口) đang nói, với một nét cong bên ngoài tượng trưng cho lời nói hoặc câu văn được phát ra. Trong tiếng Hán cổ, nó có nghĩa là 'câu' hoặc 'lời nói', và qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'câu văn' như hiện nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) mở ra, phát ra một luồng khí cong (勹) tạo thành một câu nói hoàn chỉnh.
这个句子是什么意思?
zhè ge jù zi shì shén me yì si
Câu này có nghĩa là gì?
请用这个词语造句。
qǐng yòng zhè ge cí yǔ zào jù
Vui lòng dùng cụm từ này để đặt câu.
我只想说一句话。
wǒ zhǐ xiǎng shuō yī jù huà
Tôi chỉ muốn nói một câu thôi.
高句丽是中国古代东北地区的一个政权。
gāo gōu lí shì zhōng guó gǔ dài dōng běi dì qū de yī ge zhèng quán
Cao Câu Ly là một chính quyền ở vùng Đông Bắc Trung Quốc thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 句 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 句 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trong và bộ 勹 (bao bọc) ở bên ngoài. Bộ 口 chỉ hành động nói, còn bộ 勹 tạo hình dáng bao quanh, thể hiện việc lời nói được gói gọn trong một câu hoàn chỉnh.