Hanzi Writer

Cách viết 叫 (jiào) — ý nghĩa “gọi, kêu”

jiào Cấp độ HSK 1 5 nét Bộ thủ: 口

叫 (jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "gọi, kêu". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 叫什么 (jiào shén me), 大叫 (dà jiào), 叫声 (jiào shēng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 叫 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 叫 - jiào

Luyện viết 叫 (jiào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叫 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiào) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là gọi, kêu.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinjiào (jiao)
Ý nghĩagọi, kêu
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.4/5

叫 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 丩 (nút thắt) ở bên phải. 口 biểu thị hành động phát ra từ miệng, còn 丩 gợi ý âm thanh vang vọng hoặc sự vặn xoắn, tạo nên ý nghĩa 'gọi to, kêu'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang mở to để hét lên, và âm thanh vang vọng như một sợi dây thắt nút (丩) lan truyền đi xa.

jiào shén me
Tên là gì?
dà jiào
Hét lớn / La to
jiào shēng
tiếng gọi, tiếng kêu

刚才那个人叫什么名字,我好像在哪见过。

gāng cái nà ge rén jiào shén me míng zì , wǒ hǎo xiàng zài nǎ jiàn guò 。

Người vừa rồi tên là gì nhỉ, hình như tôi đã gặp ở đâu đó rồi.

他在外面大叫。

tā zài wài miàn dà jiào

Anh ấy đang hét lớn ở bên ngoài.

小狗的叫声很大。

xiǎo gǒu de jiào shēng hěn dà

Tiếng sủa của chú chó nhỏ rất lớn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiào 5
5
kǒu 3
5
Luyện tập thứ tự nét cho 叫 - jiào

Luyện viết 叫 (jiào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叫 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 叫

Chữ 叫 gồm hai phần: bộ 口 (miệng) và bộ 丩 (nút thắt). Bộ 口 cho biết hành động liên quan đến miệng, còn 丩 không chỉ gợi âm thanh mà còn thể hiện sự vang vọng, lan tỏa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'gọi, kêu' – phát ra âm thanh từ miệng.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 5 nét khác