叨 (dāo/tāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Làm phiền / Lảm nhảm". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 叨念 (dāo niàn), 唠叨 (láo dāo), 叨扰 (tāo rǎo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 叨 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 叨 (dāo/tāo) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
叨 có nghĩa là Làm phiền / Lảm nhảm.
Đây là chữ đa âm, các đọc: dāo, tāo.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 叨 thuộc mức trung cấp.
叨 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 刀 (dao) ở bên phải. Hình ảnh ban đầu mô tả một cái miệng đang nói liên tục, giống như lưỡi dao cắt ngang lời nói, tạo cảm giác lải nhải, lặp đi lặp lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng miệng (口) nói mãi không ngừng, như thể có một con dao (刀) đang cắt từng lời nói ra, tạo thành âm thanh 'dao dao' lảm nhảm.
奶奶总是念念不忘地叨念着远方的孙子。
nǎi nǎi zǒng shì niàn niàn bù wàng dì dāo niàn zhe yuǎn fāng de sūn zi
Bà luôn luôn nhắc đi nhắc lại về đứa cháu ở xa.
妈妈的唠叨虽然有些繁琐,但出发点都是为了我好。
mā mā de láo dāo suī rán yǒu xiē fán suǒ dàn chū fā diǎn dōu shì wèi le wǒ hǎo
Lời cằn nhằn của mẹ tuy có hơi rườm rà, nhưng đều là vì muốn tốt cho tôi.
承蒙招待,今天真是多有叨扰了。
chéng méng zhāo dài jīn tiān zhēn shì duō yǒu tāo rǎo le
Cảm ơn sự tiếp đãi của bạn, hôm nay thật sự đã làm phiền nhiều rồi.
这次能顺利完成任务,真是叨光了大家的帮助。
zhè cì néng shùn lì wán chéng rèn wù zhēn shì tāo guāng le dà jiā de bāng zhù
Lần này có thể hoàn thành nhiệm vụ thuận lợi, thật sự là nhờ có sự giúp đỡ của mọi người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 叨 gồm 口 (miệng) và 刀 (dao). Miệng tượng trưng cho lời nói, dao tượng trưng cho sự cắt ngang hoặc gây phiền phức. Khi kết hợp, nó gợi ý việc nói nhiều đến mức làm phiền người khác, giống như dao cắt vào sự yên tĩnh.