Hanzi Writer

Cách viết 义 (yì) — ý nghĩa “Nghĩa, ý nghĩa, công lý, chính nghĩa.”

Cấp độ HSK 3 3 nét Bộ thủ: 丶

义 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghĩa, ý nghĩa, công lý, chính nghĩa.". Nó có 3 nét, bộ thủ là 丶, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 意义 (yì yì), 义务 (yì wù), 正义 (zhèng yì).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 义 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 义 - yì

Luyện viết 义 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 义 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yì) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nghĩa, ý nghĩa, công lý, chính nghĩa..

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyì (yi)
Ý nghĩaNghĩa, ý nghĩa, công lý, chính nghĩa.
Số nét3
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.2/5

义 (yì) ban đầu là hình ảnh một con cừu (羊) bị hy sinh trong nghi lễ tế thần, với dấu chấm (丶) tượng trưng cho thanh kiếm hoặc dao dùng để giết cừu. Theo thời gian, nó được đơn giản hóa thành dạng hiện đại, mất đi hình ảnh con cừu rõ ràng nhưng vẫn giữ ý nghĩa về sự hy sinh vì điều đúng đắn, từ đó chuyển thành khái niệm 'nghĩa' - điều nên làm theo đạo lý.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm thanh kiếm (丶) bảo vệ lẽ phải, đứng vững giữa ranh giới đúng - sai, đó là '义' - chính nghĩa!

yì yì
Ý nghĩa, giá trị
yì wù
Nghĩa vụ, bổn phận.
zhèng yì
Chính nghĩa, công lý

这很有意义。

zhè hěn yǒu yì yì

Điều này rất có ý nghĩa.

这是我的义务。

zhè shì wǒ de yì wù

Đây là nghĩa vụ của tôi.

他很有正义感。

tā hěn yǒu zhèng yì gǎn

Anh ấy có tinh thần chính nghĩa cao.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 3
wán 3
wéi / wèi 4
zhǔ 5
Luyện tập thứ tự nét cho 义 - yì

Luyện viết 义 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 义 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 义

Chữ 义 gồm có nét chính là nét phẩy (丿) và dấu chấm (丶) ở trên. Dấu chấm tượng trưng cho thanh kiếm hoặc dao, còn nét phẩy giống như một người đang đứng vững. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người cầm kiếm bảo vệ công lý, phản ánh ý nghĩa 'nghĩa' là làm điều đúng đắn, chính trực.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 丶

Hán tự 3 nét khác