Hanzi Writer

Cách viết 卟 (bǔ) — ý nghĩa “Porphyrin (từ dùng trong hóa học).”

5 nét Bộ thủ: 口

卟 (bǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Porphyrin (từ dùng trong hóa học).". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 卟吩 (bǔ fēn), 卟啉 (bǔ lín), 卟吩环 (bǔ fēn huán).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 卟 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 卟 - bǔ

Luyện viết 卟 (bǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卟 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bǔ) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Porphyrin (từ dùng trong hóa học)..

Hán tự
Pinyinbǔ (bu)
Ý nghĩaPorphyrin (từ dùng trong hóa học).
Số nét5
Bộ thủ
Độ khó2.9/5

卟 là một ký tự hiếm gặp, được tạo thành từ bộ 口 (miệng) ở bên trái và bộ 卜 (bói toán) ở bên phải. Trong tiếng Trung hiện đại, nó chủ yếu được dùng trong thuật ngữ hóa học để phiên âm 'porphyrin', một loại hợp chất hữu cơ quan trọng. Hình dạng của nó gợi lên hình ảnh một cái miệng đang nói ra điều gì đó, nhưng ý nghĩa thực tế không liên quan đến việc bói toán hay lời nói.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà hóa học đang mở miệng (口) kinh ngạc khi nhìn thấy một phân tử porphyrin màu đỏ máu (giống như bói toán 卜 thấy điều kỳ diệu), và kêu lên 'Bố!' vì sự phức tạp của nó.

bǔ fēn
Porphine.
bǔ lín
Porphyrin.
bǔ fēn huán
Vòng porphine.

卟吩是一个化学名词。

bǔ fēn shì yí gè huà xué míng cí

Porphine là một thuật ngữ hóa học.

血液中含有卟啉。

xuè yè zhōng hán yǒu bǔ lín

Trong máu có chứa porphyrin.

卟吩环的结构很稳定。

bǔ fēn huán de jié gòu hěn wěn dìng

Cấu trúc của vòng porphine rất ổn định.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 5
kǒu 3
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 卟 - bǔ

Luyện viết 卟 (bǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卟 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 卟

Chữ 卟 gồm bộ 口 (miệng) ở trái và bộ 卜 (bói toán) ở phải. Bộ 口 thường liên quan đến lời nói, âm thanh, nhưng trong 卟 nó chỉ là một phần để tạo nên âm đọc. Bộ 卜 gợi ý về việc bói toán, nhưng thực tế chữ này không có nghĩa liên quan; nó được dùng để phiên âm từ 'porphyrin' trong hóa học, vì vậy ý nghĩa của nó hoàn toàn là ngữ âm, không phải ngữ nghĩa từ các bộ phận.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 5 nét khác