口 (kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Miệng / Khẩu". Nó có 3 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 门口 (mén kǒu), 一口气 (yì kǒu qì), 口语 (kǒu yǔ).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 口 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 口 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 口 (kǒu) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
口 có nghĩa là Miệng / Khẩu.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 口 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 口 là một chữ tượng hình, vẽ hình cái miệng của con người nhìn từ phía trước. Theo thời gian, nó được đơn giản hóa thành hình chữ nhật hoặc hình vuông mở như ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa là 'miệng' hoặc 'khẩu'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng đang mở to hình chữ nhật, với hàm trên và hàm dưới khép lại thành ba nét: nét sổ trái, nét ngang trên, và nét ngang dưới tạo thành khung miệng.
我在学校门口等你。
wǒ zài xué xiào mén kǒu děng nǐ
Tôi đang đợi bạn ở cổng trường.
他一口气跑到了终点。
tā yì kǒu qì pǎo dào le zhōng diǎn
Anh ấy chạy một mạch đến đích.
他的汉语口语很好。
tā de hàn yǔ kǒu yǔ hěn hǎo
Khả năng khẩu ngữ tiếng Trung của anh ấy rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 口 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 口 là một chữ tượng hình, không có bộ phận cấu tạo rời rạc. Toàn bộ hình dạng của nó mô phỏng miệng người: nét sổ trái và nét ngang dưới tạo thành hàm dưới, nét ngang trên là môi trên, và nét sổ phải kết nối hai hàm. Sự đơn giản này giúp người học dễ dàng liên tưởng trực tiếp đến 'miệng'.