Hanzi Writer

Cách viết 另 (lìng) — ý nghĩa “Khác”

lìng Cấp độ HSK 3 5 nét Bộ thủ: 口

另 (lìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khác". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 另外 (lìng wài), 另一个 (lìng yí gè), 另行 (lìng xíng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 另 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 另 - lìng

Luyện viết 另 (lìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 另 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lìng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khác.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlìng (ling)
Ý nghĩaKhác
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.9/5

Chữ 另 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và bộ 力 (sức mạnh) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả việc dùng sức để tách biệt một điều gì đó ra khỏi miệng nói, ngụ ý 'khác biệt' hoặc 'tách rời'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng sức mạnh (力) để đẩy một lời nói (口) sang một bên, tạo ra một điều 'khác' hoàn toàn.

lìng wài
Ngoài ra
lìng yí gè
Một cái khác
lìng xíng
Làm riêng / Sẽ thực hiện sau

另外一个人是谁?

lìng wài yí gè rén shì shuí

Người còn lại là ai?

请给我拿另一个杯子。

qǐng gěi wǒ ná lìng yí gè bēi zi

Lấy cho tôi một cái ly khác.

会议时间将另行通知。

huì yì shí jiān jiāng lìng xíng tōng zhī

Thời gian họp sẽ được thông báo sau.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) lìng 5
5
kǒu 3
5
Luyện tập thứ tự nét cho 另 - lìng

Luyện viết 另 (lìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 另 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 另

Chữ 另 kết hợp bộ 口 (miệng) và bộ 力 (sức mạnh). Miệng tượng trưng cho lời nói, còn sức mạnh thể hiện hành động tách rời. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng sức để tách một lời nói ra khỏi dòng chảy thông thường, tạo ra một sự lựa chọn hoặc khía cạnh khác biệt.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 5 nét khác