Hanzi Writer

Cách viết 叩 (kòu) — ý nghĩa “Gõ / Khấu đầu”

kòu 5 nét Bộ thủ: 口

叩 (kòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gõ / Khấu đầu". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 叩门 (kòu mén), 叩头 (kòu tóu), 叩谢 (kòu xiè).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 叩 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 叩 - kòu

Luyện viết 叩 (kòu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叩 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kòu) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Gõ / Khấu đầu.

Hán tự
Pinyinkòu (kou)
Ý nghĩaGõ / Khấu đầu
Số nét5
Bộ thủ
Độ khó2.9/5

Chữ 叩 kết hợp bộ 口 (miệng) ở bên phải và bộ 卩 (ấn quyết) ở bên trái. Bộ 口 biểu thị hành động dùng miệng hoặc âm thanh, còn 卩 tượng trưng cho người quỳ gối. Hình ảnh ban đầu mô tả một người quỳ gối cúi đầu chạm đất, kết hợp với miệng để tạo ra âm thanh gõ cửa hoặc tiếng lạy.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người quỳ gối (卩) trước cửa, dùng miệng (口) gọi 'cốc cốc' để xin vào – đó là 叩.

kòu mén
Gõ cửa
kòu tóu
Khấu đầu / Lạy
kòu xiè
Khấu tạ / Lạy tạ

有人在轻轻叩门。

yǒu rén zài qīng qīng kòu mén

Có người đang gõ cửa nhẹ nhàng.

他向长辈叩头行礼。

tā xiàng zhǎng bèi kòu tóu xíng lǐ

Anh ấy dập đầu hành lễ với bậc bề trên.

他叩谢救命之恩。

tā kòu xiè jiù mìng zhī ēn

Anh ấy dập đầu tạ ơn cứu mạng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kòu 5
5
kǒu 3
5
Luyện tập thứ tự nét cho 叩 - kòu

Luyện viết 叩 (kòu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叩 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 叩

Chữ 叩 gồm bộ 口 (miệng) bên phải và bộ 卩 (người quỳ) bên trái. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người quỳ gối cúi đầu, đồng thời phát ra âm thanh từ miệng, tạo nên nghĩa gõ cửa hoặc khấu đầu. Bộ 卩 không chỉ là người quỳ mà còn mang ý nghĩa cúi đầu kính cẩn, vì vậy chữ này thường dùng trong các hành động lễ phép như gõ cửa xin vào hoặc lạy tạ.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 5 nét khác