Hanzi Writer

Cách viết 估 (gū/gù) — ý nghĩa “Ước tính / Đánh giá”

/ Cấp độ HSK 5 7 nét Bộ thủ: 亻

估 (gū/gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ước tính / Đánh giá". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 估计 (gū jì), 估算 (gū suàn), 估衣 (gù yī).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 估 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 估 - gū/gù

Luyện viết 估 (gū/gù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 估 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gū/gù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ước tính / Đánh giá.

Đây là chữ đa âm, các đọc: gū, gù.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyingū / gù (gu)
Ý nghĩaƯớc tính / Đánh giá
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.2/5

估 gồm bộ nhân đứng (亻) bên trái và chữ cổ (古) bên phải. Chữ 古 vốn là hình ảnh cái khiên (盾) che chở, kết hợp với người đứng cạnh tạo nên ý nghĩa 'người đứng nhìn, phán đoán, ước lượng' như cách một người quan sát từ xa để đánh giá.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng nghiêng đầu nhìn một món đồ cổ (古) và ước lượng giá trị của nó.

gū jì
Ước tính / Nghĩ rằng
gū suàn
Ước tính, tính toán sơ bộ
gù yī
Quần áo cũ / Đồ si

按照目前的进度估计,项目下周就能完工。

àn zhào mù qián de jìn dù gū jì xiàng mù xià zhōu jiù néng wán gōng

Dựa theo tiến độ hiện tại, dự án có thể hoàn thành vào tuần tới.

财务人员正在仔细估算这次活动的各项预算。

cái wù rén yuán zhèng zài zǐ xì gū suàn zhè cì huó dòng de gè xiàng yù suàn

Nhân viên tài chính đang cẩn thận ước tính các khoản ngân sách cho hoạt động lần này.

巷子里那家卖旧衣服的小铺子叫估衣店。

xiàng zi lǐ nà jiā mài jiù yī fú de xiǎo pù zi jiào gù yī diàn

Cửa hàng nhỏ bán quần áo cũ trong ngõ được gọi là tiệm đồ cũ (cổ y điếm).

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) gū / gù 7
zǎi / zī / zǐ 5
shì 5
5
Luyện tập thứ tự nét cho 估 - gū/gù

Luyện viết 估 (gū/gù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 估 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 估

Chữ 估 gồm bộ 亻 (người) và chữ 古 (cổ). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 古 gợi ý về sự cũ kỹ, cổ xưa. Khi ghép lại, ta hình dung một người đang quan sát vật cổ để đánh giá, từ đó mang nghĩa ước tính.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 7 nét khác