算 (suàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tính toán". Nó có 14 nét, bộ thủ là ⺮, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 打算 (dǎ suàn), 算了 (suàn le), 计算 (jì suàn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 算 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 算 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 算 (suàn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺮ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
算 có nghĩa là Tính toán.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 算 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
算 gồm bộ ⺮ (tre) trên, chữ 目 (mắt) và 廾 (hai tay) dưới. Thời xưa, người ta dùng que tre để đếm và tính toán, đặt trước mắt và dùng hai tay thao tác. Vì vậy, hình ảnh này thể hiện hành động tính toán bằng que tre.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi với hai tay (廾) cầm que tre (⺮) xếp thành các con số trước mắt (目) để tính toán — đó là 算.
你周末有什么打算?
nǐ zhōu mò yǒu shén me dǎ suàn
Cuối tuần bạn có dự định gì không?
算了,我们别再说了。
suàn le wǒ men bié zài shuō le
Thôi bỏ đi, chúng ta đừng nói về chuyện đó nữa.
请计算一下总价格。
qǐng jì suàn yī xià zǒng jià gé
Hãy tính tổng giá tiền.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 算 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
算 gồm bộ ⺮ (tre) ở trên, biểu thị vật liệu dùng để tính (que tre), bên dưới là 目 (mắt) và 廾 (hai tay). Sự kết hợp này gợi tả hành động dùng mắt nhìn và tay thao tác que tre để tính toán, tạo nên nghĩa 'tính toán'.