应 (yīng/yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nên, đáp lại". Nó có 7 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 应该 (yīng gāi), 应当 (yīng dāng), 答应 (dā yìng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 应 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 应 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 应 (yīng/yìng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
应 có nghĩa là Nên, đáp lại.
Đây là chữ đa âm, các đọc: yīng, yìng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 应 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 应 (yīng) gồm bộ 广 (mái nhà) bên trên và chữ 䧹 (chim ưng) bên dưới, nhưng trong quá trình giản hóa, phần dưới được rút gọn thành 兴 (hưng). Nghĩa gốc là 'đáp lại' hoặc 'phù hợp', liên quan đến việc phản hồi như tiếng vang trong nhà.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (广) có một con chim ưng (䧹) đang kêu 'ứng' (yīng) để đáp lại tiếng gọi từ bên ngoài.
我们应该从小就养成爱护环境的好习惯。
wǒ men yīng gāi cóng xiǎo jiù yǎng chéng ài hù huán jìng de hǎo xí guàn
Chúng ta nên hình thành thói quen bảo vệ môi trường ngay từ khi còn nhỏ.
在公共场合,我们应当保持言谈举止文明。
zài gōng gòng chǎng hé wǒ men yīng dāng bǎo chí yán tán jǔ zhǐ wén míng
Ở nơi công cộng, chúng ta nên giữ gìn lời nói và cử chỉ văn minh.
既然你已经答应帮他,就一定要尽力而为。
jì rán nǐ yǐ jīng dā yìng bāng tā jiù yí dìng yào jìn lì ér wéi
Đã hứa giúp anh ấy thì nhất định phải cố gắng hết sức.
实验过程中,化学物质产生了剧烈的反应。
shí yàn guò chéng zhōng huà xué wù zhì chǎn shēng le jù liè de fǎn yìng
Trong quá trình thí nghiệm, các chất hóa học đã tạo ra phản ứng dữ dội.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 应 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
应 gồm bộ 广 (mái nhà) và phần dưới là 兴 (hưng, nghĩa là phát triển). Bộ 广 tượng trưng cho nơi trú ẩn, còn 兴 gợi ý sự phản hồi, đáp lại. Kết hợp lại, 应 mang ý nghĩa 'đáp lại' như tiếng vang trong không gian kín.