品 (pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phẩm chất, vật phẩm, thưởng thức". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 品质 (pǐn zhì), 品尝 (pǐn cháng), 用品 (yòng pǐn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 品 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 品 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 品 (pǐn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
品 có nghĩa là Phẩm chất, vật phẩm, thưởng thức.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 品 thuộc mức trung cấp.
品 gồm ba chữ 口 (miệng) xếp chồng lên nhau, tượng trưng cho nhiều người cùng nói chuyện hoặc nhiều đồ vật được bày ra để đánh giá. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'nhiều thứ', sau đó phát triển thành 'phẩm chất' và 'thưởng thức' vì khi đánh giá đồ vật, người ta thường xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba cái miệng (口) xếp chồng lên nhau như ba tầng bánh, mỗi tầng là một loại đồ vật khác nhau, và bạn đang nếm thử từng tầng để đánh giá phẩm chất của chúng.
这种产品的品质好。
zhè zhǒng chǎn pǐn de pǐn zhì hǎo
Chất lượng của loại sản phẩm này rất tốt.
请品尝一下这杯茶。
qǐng pǐn cháng yī xià zhè bēi chá
Xin hãy nếm thử tách trà này.
超市里有很多用品。
chāo shì lǐ yǒu hěn duō yòng pǐn
Trong siêu thị có rất nhiều đồ dùng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 品 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 品 gồm ba chữ 口 (miệng) xếp thành hình tam giác. Ba cái miệng tượng trưng cho nhiều người cùng bàn luận, đánh giá một vấn đề. Khi nhiều người cùng thưởng thức và nhận xét, họ sẽ đưa ra kết luận về chất lượng của sự vật, từ đó hình thành nghĩa 'phẩm chất'.