Hanzi Writer

Cách viết 否 (fǒu/pǐ) — ý nghĩa “Không, phủ định”

fǒu/ Cấp độ HSK 3 7 nét Bộ thủ: 口

否 (fǒu/pǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Không, phủ định". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 否定 (fǒu dìng), 否则 (fǒu zé), 否极泰来 (pǐ jí tài lái).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 否 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 否 - fǒu/pǐ

Luyện viết 否 (fǒu/pǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 否 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fǒu/pǐ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Không, phủ định.

Đây là chữ đa âm, các đọc: fǒu, pǐ.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfǒu / pǐ (fou/pi)
Ý nghĩaKhông, phủ định
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.5/5

否 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 不 (không) ở dưới. 不 thể hiện ý phủ định, còn 口 là miệng nói ra lời phủ định. Ghép lại: 'miệng nói không' – nghĩa là phủ nhận, không đồng ý.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang lắc đầu và nói 'không' (不) bằng miệng (口) của mình – đó chính là 否.

fǒu dìng
Phủ định, bác bỏ
fǒu zé
Nếu không thì, bằng không
pǐ jí tài lái
Bĩ cực thái lai (Hết khổ đến sướng).
zāng pǐ
Khen chê, đánh giá

在事实面前,任何虚假的言论都会被否定。

zài shì shí miàn qián rèn hé xū jiǎ de yán lùn dū huì bèi fǒu dìng

Trước sự thật, mọi lời nói dối đều sẽ bị bác bỏ.

请准时到达,否则我们将无法按时出发。

qǐng zhǔn shí dào dá fǒu zé wǒ men jiāng wú fǎ àn shí chū fā

Xin hãy đến đúng giờ, nếu không chúng tôi sẽ không thể xuất phát đúng hạn.

现在的困难只是暂时的,相信总会否极泰来。

xiàn zài de kùn nán zhǐ shì zàn shí de xiāng xìn zǒng huì pǐ jí tài lái

Khó khăn hiện tại chỉ là tạm thời, tin rằng khổ tận cam lai.

他为人正直,从不随意臧否他人的功过。

tā wéi rén zhèng zhí cóng bù suí yì zāng pǐ tā rén de gōng guò

Anh ấy là người chính trực, không bao giờ tùy tiện khen chê công tội của người khác.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fǒu / pǐ 7
5
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 否 - fǒu/pǐ

Luyện viết 否 (fǒu/pǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 否 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 否

否 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 不 (không) ở dưới. 不 thể hiện ý phủ định, còn 口 là miệng nói ra lời phủ định. Ghép lại: 'miệng nói không' – nghĩa là phủ nhận, không đồng ý.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 7 nét khác