极 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cực, hết sức, cực điểm". Nó có 7 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 极了 (jí le), 积极 (jī jí), 南极 (nán jí).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 极 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 极 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 极 (jí) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
极 có nghĩa là Cực, hết sức, cực điểm.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 极 thuộc mức trung cấp.
极 gồm bộ 木 (cây) bên trái và chữ 及 (đạt tới) bên phải. 及 vẽ hình một người đang với tay ra để nắm lấy thứ gì đó, kết hợp với 木 gợi ý về một cây cột chống đạt đến điểm cao nhất hoặc điểm cuối cùng của một vật. Nghĩa gốc là 'cây cột đỉnh' hoặc 'điểm tận cùng', sau mở rộng thành 'cực độ, hết sức'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây gậy (木) được một người (及) đẩy lên tận trời, chạm đến điểm cao nhất – đó là 'cực' – nơi không thể cao hơn được nữa.
好极了!
hǎo jí le
Tuyệt quá! / Tốt lắm!
他很积极。
tā hěn jī jí
Anh ấy rất tích cực.
南极很冷。
nán jí hěn lěng
Nam Cực rất lạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 极 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 极 gồm bộ 木 (cây, gỗ) và 及 (đạt tới). Bộ 木 cho thấy liên quan đến vật chất, còn 及 mang ý nghĩa 'chạm tới, đạt đến'. Khi ghép lại, chữ này gợi lên hình ảnh một cây cột hoặc vật thể vươn tới điểm tận cùng, từ đó chuyển nghĩa thành 'điểm cực hạn' hay 'mức độ cao nhất'. Ví dụ, trong từ 极点 (jí diǎn – điểm cực), cả hai chữ đều nhấn mạnh vị trí hoặc mức độ tối đa.