臧 (zāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tốt, khen ngợi, họ Tang". Nó có 14 nét, bộ thủ là 臣.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 臧否 (zāng pǐ), 臧姓 (zāng xìng), 臧获 (zāng huò).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 臧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 臧 (zāng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 臣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
臧 có nghĩa là Tốt, khen ngợi, họ Tang.
| Hán tự | 臧 |
| Pinyin | zāng (zang) |
| Ý nghĩa | Tốt, khen ngợi, họ Tang |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ | 臣 |
| Độ khó | 3.8/5 |
臧 gồm bộ 臣 (quan lại) ở trên và 戕 (giết hại) ở dưới. Ban đầu, 臧 có nghĩa là 'tốt, thiện' vì nó mô tả một quan lại tốt, không làm hại dân chúng. Theo thời gian, nó còn được dùng làm họ và có nghĩa là 'khen ngợi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan (臣) đang cầm giáo (戈) bảo vệ dân lành, không gây hại (戕), nên ông ta rất tốt (臧).
不要随意臧否人物。
bú yào suí yì zāng pǐ rén wù
Đừng tùy ý đánh giá khen chê người khác.
他的姓氏是臧。
tā de xìng shì shì zāng
Họ của anh ấy là Tang.
这是古代的臧获。
zhè shì gǔ dài de zāng huò
Đây là tang hoạch (nô tỳ) thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 臧 gồm bộ 臣 (quan lại) và 戕 (giết hại). Sự kết hợp này gợi ý rằng một quan lại tốt không làm hại dân, từ đó mang nghĩa 'tốt, thiện'. Cách phân tích này giúp bạn nhớ rằng 臧 luôn gắn với phẩm chất tốt đẹp.