泰 (tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thái (Yên bình / To lớn)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 水, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 泰国 (tài guó), 泰山 (tài shān), 太平 (tài píng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 泰 (tài) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 水 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
泰 có nghĩa là Thái (Yên bình / To lớn).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 泰 thuộc mức trung cấp.
泰 gồm bộ 水 (nước) ở dưới và chữ 大 (to lớn) ở trên, gợi ý về dòng nước lớn chảy qua, tượng trưng cho sự thịnh vượng và yên bình. Trong lịch sử, chữ này thường liên quan đến sự hài hòa giữa trời và đất, mang ý nghĩa may mắn và ổn định.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dang tay (大) dưới dòng nước mát (水) vào ngày hè, cảm thấy mát mẻ và bình yên – đó là cảm giác 'thái bình'.
他去年去了泰国。
tā qù nián qù le tài guó
Anh ấy đã đi Thái Lan vào năm ngoái.
泰山在中国山东。
tài shān zài zhōng guó shān dōng
Núi Thái Sơn nằm ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.
世界和平太平。
shì jiè hé píng tài píng
Thế giới hòa bình, thái bình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
泰 gồm 大 (to lớn) ở trên và 水 (nước) ở dưới. 大 tượng trưng cho sự rộng lớn, vững chãi, còn 水 gợi lên dòng chảy mềm mại, kết hợp lại thể hiện sự hài hòa, thịnh vượng và yên bình. Khi nước chảy dưới đất lớn, mọi thứ trở nên thuận lợi và an lành.