定 (dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Định, quyết định, ổn định". Nó có 8 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 决定 (jué dìng), 一定 (yí dìng), 肯定 (kěn dìng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 定 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 定 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 定 (dìng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
定 có nghĩa là Định, quyết định, ổn định.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 定 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
定 gồm bộ 宀 (mái nhà) bên trên và chữ 正 (đúng, chính xác) bên dưới. 正 có nghĩa là 'đi thẳng' hoặc 'đúng đắn', kết hợp với mái nhà tạo nên ý nghĩa 'đặt một vật gì đó đúng chỗ trong nhà', từ đó phát triển thành 'ổn định', 'quyết định'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đặt một chiếc ghế (正) thẳng tắp dưới mái nhà (宀) để nó đứng yên, không lung lay – đó là 'định' (定).
我决定去北京。
wǒ jué dìng qù běi jīng
Tôi quyết định đi Bắc Kinh.
我一定会努力。
wǒ yí dìng huì nǔ lì
Tôi nhất định sẽ cố gắng.
他肯定会来。
tā kěn dìng huì lái
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 定 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
定 gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 正 (đúng, chính xác). 宀 chỉ nơi chốn, còn 正 mang ý nghĩa 'đúng đắn, ngay thẳng'. Khi đặt một vật đúng vị trí trong nhà, nó trở nên ổn định, không xê dịch. Vì vậy, 定 có nghĩa là 'ổn định', 'quyết định' – một khi đã đặt đúng chỗ thì không thay đổi.