Hanzi Writer

Cách viết 肚 (dǔ/dù) — ý nghĩa “Bụng”

/ Cấp độ HSK 4 7 nét Bộ thủ: 月

肚 (dǔ/dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bụng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 肚子 (dǔ zi), 腹肚 (fù dù), 牛肚 (niú dǔ).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 肚 - dǔ/dù

Luyện viết 肚 (dǔ/dù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肚 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dǔ/dù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bụng.

Đây là chữ đa âm, các đọc: dǔ, dù.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindǔ / dù (du)
Ý nghĩaBụng
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.5/5

肚 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) ở bên trái và 土 (đất) ở bên phải. Ban đầu, 月 tượng trưng cho thịt hoặc bộ phận cơ thể, còn 土 gợi ý âm đọc 'dǔ'. Sự kết hợp này chỉ phần bụng, nơi chứa thức ăn và đất (chất bẩn) sau khi tiêu hóa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có bụng phình to như một quả đồi đất (土) nằm ngay dưới ngực, và bộ 月 (thịt) bao quanh nó.

dǔ zi
Bụng
fù dù
Bụng
niú dǔ
Sách bò / Dạ dày bò
yáng dǔ lǐng
Dạ dày cừu (phần giòn nhất)

吃完冰淇淋后,他的肚子感到有些不舒服。

chī wán bīng qí lín hòu tā de dǔ zi gǎn dào yǒu xiē bù shū fú

Sau khi ăn kem xong, bụng anh ấy cảm thấy hơi khó chịu.

这只小猫的腹肚上长着雪白的毛。

zhè zhǐ xiǎo māo de fù dù shàng zhǎng zhe xuě bái de máo

Trên bụng chú mèo con này có lớp lông trắng như tuyết.

爸爸最喜欢吃火锅里的酱卤牛肚。

bà bà zuì xǐ huān chī huǒ guō lǐ de jiàng lǔ niú dǔ

Bố thích ăn nhất là sách bò kho tương trong lẩu.

羊肚领是这道汤菜中口感最脆爽的部分。

yáng dǔ lǐng shì zhè dào tāng cài zhōng kǒu gǎn zuì cuì shuǎng de bù fèn

Dạ dày cừu là phần giòn nhất trong món canh này.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dǔ / dù 7
yǒu 6
ruǎn 8
péng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 肚 - dǔ/dù

Luyện viết 肚 (dǔ/dù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肚 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 肚

Chữ 肚 gồm bộ 月 (thịt) chỉ phần cơ thể, và 土 (đất) vừa cho âm đọc vừa gợi ý hình dạng tròn đầy như một gò đất. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bụng' – nơi chứa thức ăn và có hình dáng tròn trịa.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 7 nét khác