Hanzi Writer

Cách viết 羊 (yáng) — ý nghĩa “Con cừu, con dê”

yáng Cấp độ HSK 3 6 nét Bộ thủ: 羊

羊 (yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con cừu, con dê". Nó có 6 nét, bộ thủ là 羊, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山羊 (shān yáng), 羊肉 (yáng ròu), 绵羊 (mián yáng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 羊 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 羊 - yáng

Luyện viết 羊 (yáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羊 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yáng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Con cừu, con dê.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyáng (yang)
Ý nghĩaCon cừu, con dê
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.9/5

Chữ 羊 (dê/cừu) là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh con cừu hoặc dê với đầu có sừng cong, thân và đuôi. Hình dạng ban đầu trên giáp cốt văn (chữ khắc trên mai rùa/xương thú) trông giống một con cừu nhìn nghiêng, với sừng cong xuống và thân hình tròn. Về sau, chữ này được cách điệu thành nét ngang trên cùng là sừng, nét sổ dọc là thân, và các nét ngang ở dưới là chân.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cừu với đôi sừng cong (nét ngang trên) đang đứng trên bốn chân, thân mình là nét sổ dọc, và phía dưới là hai chân trước và hai chân sau (các nét ngang).

shān yáng
Con dê
yáng ròu
Thịt cừu, thịt dê
mián yáng
Con cừu.

山上有几只山羊。

shān shàng yǒu jǐ zhī shān yáng

Trên núi có mấy con dê núi.

我喜欢吃烤羊肉。

wǒ xǐ huān chī kǎo yáng ròu

Tôi thích ăn thịt cừu nướng.

绵羊的毛很软。

mián yáng de máo hěn ruǎn

Lông cừu rất mềm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yáng 6
qiāng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 羊 - yáng

Luyện viết 羊 (yáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羊 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 羊

Chữ 羊 là một chữ tượng hình, nghĩa là hình dạng của nó mô tả trực tiếp sự vật. Phần trên là đôi sừng cong, phần giữa là thân và đuôi, phần dưới là chân. Khi nhìn chữ này, bạn có thể hình dung một con cừu đang đứng, với sừng và bốn chân rõ ràng.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 羊

Hán tự 6 nét khác