腹 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bụng". Nó có 13 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 腹部 (fù bù), 腹泻 (fù xiè), 腹肌 (fù jī).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 腹 (fù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
腹 có nghĩa là Bụng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 腹 thuộc mức trung cấp.
腹 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) bên trái và 复 (phục) bên phải – vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'lặp lại, chứa đựng'. Hình dạng ban đầu mô tả vùng bụng là nơi tập trung nhiều cơ quan nội tạng, tượng trưng cho sự chứa đựng và nuôi dưỡng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ăn quá no, cái bụng phình to như một chiếc túi 'phục' vụ chứa đựng thức ăn, bên cạnh là miếng thịt (月) để nhắc bạn đây là bộ phận cơ thể.
腹部肌肉很重要。
fù bù jī ròu hěn zhòng yào
Cơ bụng rất quan trọng.
他昨天有点腹泻。
tā zuó tiān yǒu diǎn fù xiè
Hôm qua anh ấy hơi bị tiêu chảy.
他有六块腹肌。
tā yǒu liù kuài fù jī
Anh ấy có cơ bụng sáu múi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 腹 có bộ 月 (thịt) bên trái, biểu thị liên quan đến cơ thể. Bên phải là 复 (phục) – vừa cho âm 'fù' vừa gợi ý sự lặp lại, vì bụng là nơi chứa đựng và tiêu hóa thức ăn qua nhiều lớp cơ và nội tạng xếp chồng.