朔 (shuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngày mùng một / Phương Bắc.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 朔日 (shuò rì), 朔风 (shuò fēng), 朔方 (shuò fāng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 朔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 朔 (shuò) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
朔 có nghĩa là Ngày mùng một / Phương Bắc..
Chữ 朔 gồm bộ 月 (mặt trăng) và chữ 屰 (ngược, trái). Ban đầu, nó mô tả thời điểm trăng mới xuất hiện, khi mặt trăng và mặt trời ở cùng một phía, tượng trưng cho ngày đầu tháng âm lịch. Về sau, nó còn mang nghĩa 'phương Bắc' vì vào thời cổ, người ta quan sát mặt trăng mọc ở hướng Bắc vào đầu tháng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: một người đứng dưới mái nhà (bộ 屰) nhìn lên mặt trăng (月) vào đêm mùng một, trăng biến mất, nhưng anh ta biết rằng đó là khởi đầu của tháng mới, và anh ta đang ở phía Bắc lạnh giá.
今天是朔日。
jīn tiān shì shuò rì
Hôm nay là ngày mùng một.
朔风很冷。
shuò fēng hěn lěng
Gió bấc rất lạnh.
他去了朔方。
tā qù le shuò fāng
Anh ấy đã đi đến vùng Sóc Phương.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 朔 gồm bộ 月 (mặt trăng) và chữ 屰 (nghịch, ngược). Sự kết hợp này gợi ý về thời điểm trăng mới, khi mặt trăng và mặt trời nằm cùng phía, tạo nên ngày mùng một âm lịch. Ngoài ra, 屰 còn mang ý nghĩa 'bắt đầu', chỉ sự khởi đầu của tháng.