Hanzi Writer

Cách viết 朐 (qú) — ý nghĩa “Cù (tên địa danh hoặc thịt khô).”

qú 9 nét Bộ thủ: 月

朐 (qú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cù (tên địa danh hoặc thịt khô).". Nó có 9 nét, bộ thủ là 月.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 临朐 (lín qú), 朐 (qú), 朐肉 (qú ròu).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 朐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 朐 - qú

Luyện viết 朐 (qú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朐 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 朐 (qú) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

朐 có nghĩa là Cù (tên địa danh hoặc thịt khô)..

Hán tự朐
Pinyinqú (qu)
Ý nghĩaCù (tên địa danh hoặc thịt khô).
Số nét9
Bộ thủ月
Độ khó4/5

朐 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và 句 (câu) bên phải. 月 gợi ý liên quan đến thịt, còn 句 có thể gợi âm 'qú'. Ban đầu, 朐 chỉ thịt khô, sau đó còn dùng làm tên địa danh như Lâm Cù (临朐) ở Sơn Đông.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt khô (月) được treo trên một cái móc câu (句) – đó là 朐, thịt khô để dành.

临朐 lín qú
Lâm Cù (một địa danh ở Sơn Đông)
朐 qú
Cù (tên địa danh hoặc thịt khô).
朐肉 qú ròu
Thịt khô.

临朐在山东。

lín qú zài shān dōng

Lâm Cù ở Sơn Đông.

朐是地名。

qú shì dì míng

Cù là một địa danh.

朐肉是干肉。

qú ròu shì gàn ròu

Thịt 'cù' là thịt khô.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
朐 (hiện tại) qú 9 月
朊 ruǎn 8 月
朋 péng 8 月
服 fú / fù 8 月
Luyện tập thứ tự nét cho 朐 - qú

Luyện viết 朐 (qú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朐 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 朐

朐 gồm bộ 月 (thịt) và 句 (câu). Bộ 月 chỉ rõ nghĩa gốc là thịt, còn 句 cung cấp âm đọc 'qú' và tạo hình ảnh thịt treo trên móc câu. Sự kết hợp này giúp nhớ rằng 朐 nghĩa là thịt khô.

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 9 nét khác