牛 (niú) trong tiếng Trung có nghĩa là "con bò, con trâu". Nó có 4 nét, bộ thủ là 牛, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牛肉 (niú ròu), 牛奶 (niú nǎi), 小牛 (xiǎo niú).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 牛 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 牛 (niú) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 牛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
牛 có nghĩa là con bò, con trâu.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 牛 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 牛 (niú) là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh con bò hoặc con trâu nhìn từ phía trước hoặc bên cạnh. Nét ngang trên cùng tượng trưng cho sừng, nét dọc giữa là thân, hai nét ngang dưới là chân. Qua thời gian, hình ảnh này được đơn giản hóa thành 4 nét như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò với cặp sừng nhọn (nét ngang trên), thân hình vạm vỡ (nét dọc), và bốn chân vững chãi (hai nét ngang dưới) đang đứng trên đồng cỏ.
我喜欢吃牛肉。
wǒ xǐ huān chī niú ròu
Tôi thích ăn thịt bò.
每天喝一杯牛奶。
měi tiān hē yī bēi niú nǎi
Mỗi ngày uống một ly sữa.
草地上有小牛。
cǎo dì shàng yǒu xiǎo niú
Có bê con trên bãi cỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 牛 gồm 4 nét: nét ngang trên là sừng, nét dọc giữa là thân, nét ngang thứ ba là chân trước, và nét ngang dưới là chân sau. Toàn bộ chữ mô phỏng hình dáng con bò đứng, với sừng và chân rõ ràng. Cấu trúc này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến nghĩa gốc là con bò.