朕 (zhèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trẫm (cách xưng hô của hoàng đế).". Nó có 10 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 朕 (zhèn), 朕兆 (zhèn zhào).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 朕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 朕 (zhèn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
朕 có nghĩa là Trẫm (cách xưng hô của hoàng đế)..
朕 (zhèn) là chữ tượng hình, ban đầu miêu tả thuyền (舟) và người cầm chèo (灷), về sau nghĩa chuyển thành 'trẫm' - cách vua tự xưng. Hình dạng hiện đại gồm bộ 月 (thịt) và 灷 (người cầm lái), ám chỉ sự lãnh đạo và quyền lực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hoàng đế đang ngồi trên thuyền (月) cầm chèo (灷) để điều khiển cả đất nước, và ông tự xưng là 'trẫm'.
朕知道了。
zhèn zhī dào le
Trẫm đã biết rồi.
朕是皇帝。
zhèn shì huáng dì
Trẫm là hoàng đế.
这是一个朕兆。
zhè shì yí gè zhèn zhào
Đây là một điềm báo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 朕 gồm bộ 月 (thịt) và 灷 (người cầm lái). Ban đầu, 朕 miêu tả người chèo thuyền, sau đó chuyển thành cách vua tự xưng, thể hiện vai trò lãnh đạo. Bộ 月 trong chữ này không liên quan đến mặt trăng hay thịt mà là biến thể của 舟 (thuyền), gợi ý sự dẫn dắt.