月 (yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tháng / Mặt trăng". Nó có 4 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 月亮 (yuè liàng), 月份 (yuè fèn), 一个月 (yí gè yuè).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 月 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 月 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 月 (yuè) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
月 có nghĩa là Tháng / Mặt trăng.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 月 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
月 là hình ảnh của Mặt Trăng lưỡi liềm. Người xưa vẽ Mặt Trăng khuyết với hai đường cong mô phỏng hình dáng thực tế, bên trong có một nét chấm tượng trưng cho các vết đen trên bề mặt. Qua thời gian, chữ này được đơn giản hóa thành 4 nét như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vầng trăng khuyết sáng treo lơ lửng trên bầu trời đêm, với một ngôi sao nhỏ lấp lánh bên trong (nét chấm).
月亮很圆。
yuè liàng hěn yuán
Trăng rất tròn.
现在是几月份?
xiàn zài shì jǐ yuè fèn
Bây giờ là tháng mấy?
我学了一个月。
wǒ xué le yí gè yuè
Tôi đã học được một tháng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 月 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 月 là một chữ tượng hình, không có bộ phận tạo thành. Toàn bộ hình dạng của nó mô phỏng Mặt Trăng lưỡi liềm. Hai nét phẩy và nét ngang bên trong tượng trưng cho các vết đen hoặc núi trên bề mặt Mặt Trăng, giúp người xưa dễ nhận biết.