Hanzi Writer

Cách viết 望 (wàng) — ý nghĩa “Nhìn / Hy vọng / Trông ngóng.”

wàng Cấp độ HSK 3 11 nét Bộ thủ: 月

望 (wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn / Hy vọng / Trông ngóng.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 希望 (xī wàng), 望见 (wàng jiàn), 愿望 (yuàn wàng).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 望 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 望 - wàng

Luyện viết 望 (wàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 望 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wàng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhìn / Hy vọng / Trông ngóng..

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinwàng (wang)
Ý nghĩaNhìn / Hy vọng / Trông ngóng.
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

望 gồm chữ 亡 (mất, biến mất) ở trên và chữ 月 (mặt trăng) ở dưới, với chữ 王 (vua) ở giữa. Hình dạng ban đầu mô tả một người đứng trên cao, nhìn xa ra biển hoặc lên trăng, thể hiện hành động nhìn xa hoặc trông ngóng. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành hy vọng, mong chờ điều gì đó.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (王) đứng trên đỉnh núi (亡 như đỉnh núi), ngước nhìn mặt trăng (月) và hy vọng một điều gì đó.

xī wàng
Hy vọng / Mong muốn
wàng jiàn
Nhìn thấy / Trông thấy.
yuàn wàng
Nguyện vọng, mong ước

我希望你能来。

wǒ xī wàng nǐ néng lái

Tôi hy vọng bạn có thể đến.

我望见了大海。

wǒ wàng jiàn le dà hǎi

Tôi đã nhìn thấy biển khơi.

你的愿望是什么?

nǐ de yuàn wàng shì shén me

Nguyện vọng của bạn là gì?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) wàng 11
9
shuò 10
zhèn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 望 - wàng

Luyện viết 望 (wàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 望 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 望

Chữ 望 gồm 3 phần: trên là 亡 (vong, có nghĩa là mất hoặc biến mất, nhưng ở đây tượng trưng cho xa xôi), giữa là 王 (vương, vua), dưới là 月 (nguyệt, mặt trăng). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đứng trên cao (vua) nhìn xa về phía mặt trăng, tượng trưng cho việc nhìn ngắm từ xa và mong chờ. Cách giải thích này giúp liên tưởng đến nghĩa gốc của chữ là 'nhìn xa' và sau này là 'hy vọng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 11 nét khác