低 (dī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thấp". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 低头 (dī tóu), 高低 (gāo dī), 很低 (hěn dī).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 低 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 低 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 低 (dī) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
低 có nghĩa là Thấp.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 低 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
低 gồm bộ nhân đứng 亻 (người) bên trái và chữ 氐 (dī) bên phải. 氐 ban đầu là hình ảnh một người cúi đầu xuống đất, kết hợp với bộ nhân để nhấn mạnh hành động của con người. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành 'thấp' về vị trí, độ cao hoặc cấp độ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) cúi thấp xuống để chạm vào cái đế (氐) – khi bạn cúi người, bạn ở vị trí thấp hơn bình thường.
他低头看手机。
tā dī tóu kàn shǒu jī
Anh ấy cúi đầu xem điện thoại.
这里的山高低不同。
zhè lǐ de shān gāo dī bù tóng
Núi ở đây cao thấp khác nhau.
那个桌子很低。
nà ge zhuō zi hěn dī
Cái bàn đó rất thấp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 低 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 低 gồm bộ 亻 (người) và phần 氐 (dī). Phần 氐 tượng trưng cho việc cúi đầu xuống, nên khi ghép với bộ nhân đứng, nó diễn tả một người đang ở vị trí thấp hoặc cúi xuống. Vì vậy, nghĩa gốc là 'thấp' về tư thế, sau đó mở rộng sang độ cao, cấp độ.