Hanzi Writer

Cách viết 理 (lǐ) — ý nghĩa “Lý (lý lẽ, quản lý)”

Cấp độ HSK 2 11 nét Bộ thủ: 王

理 (lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lý (lý lẽ, quản lý)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 王, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 理由 (lǐ yóu), 经理 (jīng lǐ), 理想 (lǐ xiǎng).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 理 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 理 - lǐ

Luyện viết 理 (lǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 理 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lǐ) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lý (lý lẽ, quản lý).

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinlǐ (li)
Ý nghĩaLý (lý lẽ, quản lý)
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

Chữ 理 gồm bộ 王 (vương, vua) bên trái và chữ 里 (lǐ, trong) bên phải. Ban đầu, nó mô tả việc khai thác ngọc, nghĩa là xử lý ngọc thô thành ngọc đẹp. Từ đó, nó mang nghĩa 'lý lẽ' hoặc 'quản lý'—giống như việc cắt gọt ngọc để tìm ra bản chất bên trong.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (王) cầm một viên ngọc thô (里) và tỉ mỉ mài giũa nó để tìm ra lý lẽ ẩn giấu bên trong—đó là cách bạn 'quản lý' mọi thứ một cách khôn ngoan.

lǐ yóu
Lý do
jīng lǐ
giám đốc, quản lý
lǐ xiǎng
Lý tưởng

这是一个理由。

zhè shì yí gè lǐ yóu

Đây là một lý do.

经理在办公室。

jīng lǐ zài bàn gōng shì

Giám đốc đang ở văn phòng.

我的理想是老师。

wǒ de lǐ xiǎng shì lǎo shī

Lý tưởng của tôi là trở thành giáo viên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
líng 9
dài 9
diàn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 理 - lǐ

Luyện viết 理 (lǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 理 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 理

Chữ 理 gồm bộ 王 (vua, ngọc) và 里 (bên trong). Bộ 王 tượng trưng cho ngọc hoặc hoàng gia, còn 里 chỉ vị trí bên trong. Sự kết hợp này gợi lên việc 'xử lý ngọc bên trong'—ban đầu là kỹ thuật chế tác ngọc, sau đó chuyển sang nghĩa 'lý lẽ' và 'quản lý'—vì cả hai đều đòi hỏi sự tinh tế và hiểu biết sâu sắc.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 王

Hán tự 11 nét khác