Hanzi Writer

Cách viết 此 (cǐ) — ý nghĩa “Này, đây”

Cấp độ HSK 3 6 nét Bộ thủ: 止

此 (cǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Này, đây". Nó có 6 nét, bộ thủ là 止, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 此外 (cǐ wài), 因此 (yīn cǐ), 此时 (cǐ shí).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 此 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 此 - cǐ

Luyện viết 此 (cǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 此 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cǐ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Này, đây.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincǐ (ci)
Ý nghĩaNày, đây
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.2/5

Chữ 此 gồm bộ 止 (chân, dừng lại) ở bên trái và bộ 匕 (cái thìa, cũng có nghĩa là so sánh) ở bên phải. Ban đầu, nó vẽ hình một người đang đứng yên, chỉ vào một vật gì đó, mang ý nghĩa 'chỗ này, nơi đây'. Theo thời gian, nó được dùng làm đại từ chỉ định, nghĩa là 'cái này, điều này'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng (止) và dùng thìa (匕) chỉ vào một món ăn trước mặt, nói 'Cái này (此) ngon quá!' – giúp bạn nhớ nghĩa là 'này, đây'.

cǐ wài
Ngoài ra, mặt khác
yīn cǐ
Do đó / Vì vậy
cǐ shí
Lúc này, thời điểm này

此外,我还要买书。

cǐ wài wǒ hái yào mǎi shū

Ngoài ra, tôi còn muốn mua sách.

因此,他没来上课。

yīn cǐ tā méi lái shàng kè

Vì vậy, anh ấy đã không đến lớp.

此时他正在睡觉。

cǐ shí tā zhèng zài shuì jiào

Lúc này anh ấy đang ngủ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 6
zhǐ 4
zhēng / zhèng 5
7
Luyện tập thứ tự nét cho 此 - cǐ

Luyện viết 此 (cǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 此 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 此

Chữ 此 gồm bộ 止 (chân, dừng lại) và bộ 匕 (cái thìa). Bộ 止 gợi ý về sự đứng yên, còn bộ 匕 có thể là hình ảnh chỉ tay hoặc so sánh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chỉ vào một vị trí cụ thể', từ đó chuyển thành 'cái này, nơi đây'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 止

Hán tự 6 nét khác