歰 (sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chát / Rít (chữ cổ của 涩)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 止.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 歰味 (sè wèi), 艰歰 (jiān sè), 枯歰 (kū sè).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 歰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 歰 (sè) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 止 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
歰 có nghĩa là Chát / Rít (chữ cổ của 涩).
| Hán tự | 歰 |
| Pinyin | sè (se) |
| Ý nghĩa | Chát / Rít (chữ cổ của 涩) |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ | 止 |
| Độ khó | 3.8/5 |
歰 là một chữ cổ, kết hợp từ 止 (dừng lại) và 歰 với ý nghĩa cản trở, không trơn tru. Hình dạng của nó gợi lên hình ảnh nhiều chân dừng lại, tạo cảm giác vướng víu, khó di chuyển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nhiều bàn chân (止) đang giẫm lên nhau, tạo ra một mớ hỗn độn khiến mọi thứ trở nên chát và rít, không thể trơn tru.
这个柿子有歰味。
zhè ge shì zi yǒu sè wèi
Quả hồng này có vị chát.
这篇文章很艰歰。
zhè piān wén zhāng hěn jiān sè
Bài viết này rất hóc búa và khó đọc.
他的眼神很枯歰。
tā de yǎn shén hěn kū sè
Ánh mắt anh ấy rất khô khốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 歰 có bộ 止 (dừng lại) và phần còn lại là 歰, tạo nên nghĩa 'cản trở'. Sự lặp lại của 止 tượng trưng cho việc nhiều thứ dừng lại, chen chúc, gây ra cảm giác khó khăn, không trơn tru, giống như vị chát hoặc sự rít khi di chuyển.