正 (zhēng/zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đúng, chính, đang, ngay ngắn". Nó có 5 nét, bộ thủ là 止, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 正确 (zhèng què), 正在 (zhèng zài), 正月 (zhēng yuè).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 正 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 正 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 正 (zhēng/zhèng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 止 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
正 có nghĩa là Đúng, chính, đang, ngay ngắn.
Đây là chữ đa âm, các đọc: zhēng, zhèng.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 正 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 正 (zhèng) ban đầu là hình ảnh một bàn chân (止) hướng về phía trước, kết hợp với một dấu gạch ngang (一) ở trên, tượng trưng cho mục tiêu hoặc phương hướng đúng đắn. Về sau, nó mang nghĩa là 'ngay ngắn', 'chính xác', và 'đúng đắn' trong nhiều ngữ cảnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng thẳng (止) với một đường kẻ ngang trên đầu (一), như thể đang nhắm vào một mục tiêu phía trước, thể hiện sự ngay ngắn và chính xác.
这道数学题的正确答案是五十。
zhè dào shù xué tí de zhèng què dá àn shì wǔ shí
Đáp án đúng của bài toán này là 50.
我正在家里看书,突然停电了。
wǒ zhèng zài jiā lǐ kàn shū tū rán tíng diàn le
Tôi đang đọc sách ở nhà thì đột nhiên bị mất điện.
正月里,家家户户都沉浸在春节的喜悦中。
zhēng yuè lǐ jiā jiā hù hù dōu chén jìn zài chūn jié de xǐ yuè zhōng
Trong tháng Giêng, nhà nhà đều chìm đắm trong niềm vui của Tết Nguyên Đán.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 正 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 正 gồm bộ 止 (chân, dừng lại) ở dưới và một nét ngang (一) ở trên. Bộ 止 tượng trưng cho bàn chân hoặc hành động dừng lại, còn nét ngang tượng trưng cho mục tiêu hoặc ranh giới. Sự kết hợp này gợi ý việc đứng thẳng và hướng về phía trước một cách đúng đắn, từ đó mang nghĩa 'chính xác' và 'đúng đắn'.