步 (bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bước / Đi bộ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 止, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 跑步 (pǎo bù), 散步 (sàn bù), 进步 (jìn bù).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 步 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 步 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 步 (bù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 止 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
步 có nghĩa là Bước / Đi bộ.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 步 thuộc mức trung cấp.
步 (bù) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả hai bàn chân nối tiếp nhau, biểu thị hành động bước đi. Phần trên là '止' (chân trái), phần dưới là '少' biến thể (chân phải), thể hiện sự chuyển động liên tục.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi, chân trái giơ lên (phần trên '止') và chân phải chuẩn bị bước tiếp (phần dưới '少' không có nét phẩy), tạo thành hình ảnh hai bước chân nối nhau.
我每天早上跑步。
wǒ měi tiān zǎo shàng pǎo bù
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
我们去公园散步吧。
wǒ men qù gōng yuán sàn bù ba
Chúng ta đi dạo công viên nhé.
你的汉语进步很大。
nǐ de hàn yǔ jìn bù hěn dà
Tiếng Trung của bạn tiến bộ rất nhiều.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 步 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 步 gồm bộ '止' (chân/dừng lại) ở trên và một biến thể của '少' (ít) ở dưới. Thực chất, '止' tượng trưng cho bàn chân trái, còn phần dưới là bàn chân phải (dạng rút gọn của '止' thứ hai). Sự kết hợp này mô tả hai chân lần lượt bước đi, tạo nên nghĩa 'bước đi'.