因 (yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vì / Nguyên nhân". Nó có 6 nét, bộ thủ là 囗, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 因为 (yīn wèi), 原因 (yuán yīn), 因素 (yīn sù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 因 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 因 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 因 (yīn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 囗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
因 có nghĩa là Vì / Nguyên nhân.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 因 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
因 là một chữ tượng hình, ban đầu mô tả một người nằm trên chiếu (囗) tượng trưng cho sự dựa vào hoặc nguyên nhân. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'nguyên nhân' hoặc 'bởi vì'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trong một cái khung (囗) và tự hỏi 'Tại sao tôi lại ở đây?' - đó là nguyên nhân (因).
因为下雨,我不去了。
yīn wèi xià yǔ wǒ bù qù le
Vì trời mưa nên tôi không đi nữa.
这是什么原因?
zhè shì shén me yuán yīn
Đây là nguyên nhân gì?
这是一个重要因素。
zhè shì yí gè zhòng yào yīn sù
Đây là một nhân tố quan trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 因 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 因 gồm bộ 囗 (khung bao quanh) và phần bên trong là 大 (người lớn). Hình ảnh một người bị giới hạn trong khung tượng trưng cho việc bị ràng buộc bởi một nguyên nhân hoặc hoàn cảnh. Bộ 囗 không chỉ là khung mà còn gợi ý sự bao bọc, giống như nguyên nhân bao quanh và ảnh hưởng đến kết quả.