乑 (yín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chúng (nhiều người)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 丿.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乑乑 (yín yín), 乑部 (yín bù), 乑字 (yín zì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 乑 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 乑 (yín) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
乑 có nghĩa là Chúng (nhiều người).
| Hán tự | 乑 |
| Pinyin | yín (yin) |
| Ý nghĩa | Chúng (nhiều người) |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 丿 |
| Độ khó | 2.9/5 |
乑 là một chữ Hán cổ, mô tả hình ảnh nhiều người đứng cạnh nhau, tượng trưng cho sự đông đúc. Chữ này gồm ba phần giống nhau xếp liền kề, mỗi phần tượng trưng cho một người, tạo nên ý nghĩa tập thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba người bạn đứng sát vai nhau trên một con đường, tạo thành chữ 乑, thể hiện sự đông đúc và quây quần.
众人乑乑。
zhòng rén yín yín
Mọi người đông đúc xúm lại.
乑部在字典里。
yín bù zài zì diǎn lǐ
Bộ 乑 có trong từ điển.
这个乑字很少见。
zhè ge yín zì hěn shǎo jiàn
Chữ 乑 này rất hiếm gặp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 乑 được tạo thành từ ba nét giống nhau lặp lại, mỗi nét đại diện cho một người. Khi ba người đứng cạnh nhau, họ tạo thành một nhóm đông đúc, vì vậy chữ này mang ý nghĩa về sự tập trung nhiều người.