丢 (diū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mất, vứt, bỏ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 丢了 (diū le), 丢脸 (diū liǎn), 丢掉 (diū diào).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 丢 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 丢 (diū) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
丢 có nghĩa là Mất, vứt, bỏ.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 丢 thuộc mức trung cấp.
Chữ 丢 (diū) gồm bộ 一 (một) ở trên và chữ 去 (đi, rời) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả hành động ném một vật gì đó đi xa khỏi tay, thể hiện qua nét ngang ở trên (vật bị ném) và phần dưới là động tác rời khỏi. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'mất' hoặc 'vứt bỏ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một quả bóng (nét ngang) và ném nó đi thật xa, quả bóng bay lên cao rồi rơi xuống đất – đó là hành động '丢' (vứt, ném).
我的钱包丢了。
wǒ de qián bāo diū le
Ví của tôi bị mất rồi.
这样做真的很丢脸。
zhè yàng zuò zhēn de hěn diū liǎn
Làm như vậy thật sự rất mất mặt.
请把垃圾丢掉。
qǐng bǎ lā jī diū diào
Vui lòng vứt rác đi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 丢 gồm bộ 一 (một) ở trên và chữ 去 (đi, rời) ở dưới. Bộ 一 tượng trưng cho một vật thể, còn 去 mang nghĩa 'rời đi'. Khi kết hợp, chúng tạo thành hình ảnh một vật bị ném đi xa, rời khỏi tay người ném. Vì vậy, 丢 mang nghĩa 'mất' hoặc 'vứt bỏ'.