乔 (qiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiều (cao, ngụy trang)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 丿, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乔迁 (qiáo qiān), 乔木 (qiáo mù), 乔装 (qiáo zhuāng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 乔 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 乔 (qiáo) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
乔 có nghĩa là Kiều (cao, ngụy trang).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 乔 thuộc mức trung cấp.
乔 (qiáo) ban đầu là hình ảnh một người đứng trên đỉnh núi, với phần trên là '夭' (yāo) tượng trưng cho sự cao lớn, và phần dưới là '高' (gāo) rút gọn, thể hiện ý nghĩa 'cao'. Qua thời gian, chữ này được dùng để chỉ sự cao quý, và sau đó mở rộng sang nghĩa 'ngụy trang' vì người xưa thường trèo lên cây cao để quan sát hoặc ẩn nấp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên ngọn cây cao (乔木), tay che mắt nhìn xa, và khi bị phát hiện thì nhanh chóng 'cải trang' (乔装) thành một cành cây để trốn.
祝贺你乔迁之喜。
zhù hè nǐ qiáo qiān zhī xǐ
Chúc mừng bạn tân gia.
公园里有很多乔木。
gōng yuán lǐ yǒu hěn duō qiáo mù
Trong công viên có rất nhiều cây thân gỗ.
他乔装成一个老人。
tā qiáo zhuāng chéng yí gè lǎo rén
Anh ấy cải trang thành một ông lão.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 乔 gồm bộ 丿 (nét phẩy) ở trên tượng trưng cho một người, và phần dưới là 高 (cao) được rút gọn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đứng trên cao, vì vậy nghĩa gốc là 'cao'. Khi chữ này được dùng trong các từ như 乔木 (cây cao), nó giữ nguyên ý nghĩa về độ cao.