武 (wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Võ / Quân sự". Nó có 8 nét, bộ thủ là 止, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 武术 (wǔ shù), 武器 (wǔ qì), 文武 (wén wǔ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 武 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 武 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 武 (wǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 止 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
武 có nghĩa là Võ / Quân sự.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 武 thuộc mức trung cấp.
武 (wǔ) ban đầu mô tả một người cầm vũ khí (戈) và dậm chân (止) để thể hiện hành động quân sự. Hình dạng hiện đại kết hợp '止' (dừng lại/chân) và '戈' (vũ khí), tượng trưng cho việc dùng vũ lực để ngăn chặn xung đột.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiến binh dậm chân xuống đất (止) và giơ cao ngọn giáo (戈) để bảo vệ hòa bình – đó là võ thuật, không phải chiến tranh.
他从小学习武术。
tā cóng xiǎo xué xí wǔ shù
Từ nhỏ anh ấy đã học võ thuật.
这是古代的武器。
zhè shì gǔ dài de wǔ qì
Đây là vũ khí thời cổ đại.
他是一个文武双全的人。
tā shì yí gè wén wǔ shuāng quán de rén
Anh ấy là một người văn võ song toàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 武 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 武 gồm hai phần: '止' (chân/dừng lại) ở trên và '戈' (vũ khí) ở dưới. Sự kết hợp này thể hiện ý tưởng 'dùng vũ lực để ngăn chặn bạo lực', phản ánh triết lý võ thuật là bảo vệ hòa bình, không gây hấn. Trong lịch sử, võ (武) được định nghĩa là 'chỉ vũ' (止戈) – dừng chiến tranh.