歪 (wāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghiêng / Lệch". Nó có 9 nét, bộ thủ là 止, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 歪了 (wāi le), 歪头 (wāi tóu), 歪理 (wāi lǐ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 歪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 歪 (wāi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 止 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
歪 có nghĩa là Nghiêng / Lệch.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 歪 thuộc mức trung cấp.
歪 là chữ hội ý, gồm bộ 不 (không) ở trên và 正 (ngay thẳng) ở dưới. Ý nghĩa gốc là 'không ngay thẳng', từ đó chỉ sự nghiêng lệch. Hình dạng chữ gợi tả một vật bị đặt lệch, không còn thẳng hàng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng nghiêng đầu, miệng nói 'không' (不) vì anh ta không đứng thẳng (正).
你的帽子戴歪了。
nǐ de mào zi dài wāi le
Bạn đội mũ bị lệch rồi.
那个孩子歪头站着,好奇地打量着这位陌生人。
nà ge hái zi wāi tóu zhàn zhe , hào qí dì dǎ liàng zhe zhè wèi mò shēng rén 。
Đứa trẻ đó nghiêng đầu đứng nhìn, tò mò quan sát người lạ này.
他总是有很多歪理。
tā zǒng shì yǒu hěn duō wāi lǐ
Anh ấy luôn có rất nhiều lý lẽ cùn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 歪 gồm 不 (không) ở trên và 正 (ngay thẳng) ở dưới. Kết hợp lại thành 'không ngay thẳng', tức là nghiêng lệch. Đây là một chữ hội ý điển hình, các bộ phận kết hợp tạo nghĩa mới.