疌 (jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhanh chóng / Mau lẹ.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 止.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疌尔 (jié ěr), 疌捷 (jié jié), 疌径 (jié jìng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疌 (jié) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 止 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疌 có nghĩa là Nhanh chóng / Mau lẹ..
| Hán tự | 疌 |
| Pinyin | jié (jie) |
| Ý nghĩa | Nhanh chóng / Mau lẹ. |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 止 |
| Độ khó | 3.7/5 |
疌 (jié) là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh một bàn chân (止) đang bước nhanh về phía trước, với một nét ngang tượng trưng cho sự di chuyển nhanh. Chữ này kết hợp ý nghĩa của sự chuyển động và tốc độ, phản ánh bản chất 'nhanh chóng' của nó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy nước rút, bàn chân (止) nhấc lên cao, tạo thành một đường ngang (一) như một vệt sáng, thể hiện sự nhanh nhẹn và mau lẹ.
他的动作疌尔。
tā de dòng zuò jié ěr
Động tác của anh ấy rất nhanh nhẹn.
他的反应很疌捷。
tā de fǎn yìng hěn jié jié
Phản ứng của anh ấy rất nhanh nhạy.
这是一条疌径。
zhè shì yī tiáo jié jìng
Đây là một con đường tắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疌 gồm bộ 止 (chân) và một nét ngang ngắn ở trên. Bộ 止 biểu thị hành động dừng lại hoặc đứng, nhưng khi kết hợp với nét ngang, nó tạo cảm giác chuyển động nhanh, như một bước chân vọt tới. Sự kết hợp này nhấn mạnh ý nghĩa 'nhanh chóng'.