丞 (chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thừa (chức quan phụ tá thời xưa)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 一.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 丞相 (chéng xiàng), 县丞 (xiàn chéng), 丞 (chéng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 丞 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 丞 (chéng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
丞 có nghĩa là Thừa (chức quan phụ tá thời xưa).
Chữ 丞 (chéng) có nguồn gốc từ hình ảnh hai bàn tay (又) nâng một người (人) từ dưới lên, tượng trưng cho việc phụ tá, hỗ trợ. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ chức quan phụ tá cho vua hoặc quan trên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang được hai bàn tay (又) nâng đỡ từ dưới lên, như một vị quan phụ tá đang được trọng dụng và hỗ trợ từ cấp trên.
诸葛亮是著名的丞相。
zhū gě liàng shì zhù míng de chéng xiàng
Gia Cát Lượng là một vị Thừa tướng nổi tiếng.
县丞是古代的官职。
xiàn chéng shì gǔ dài de guān zhí
Huyện thừa là một chức quan thời xưa.
他的名字里有一个丞字。
tā de míng zì lǐ yǒu yí gè chéng zì
Trong tên của anh ấy có chữ 'Thừa'.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 丞 gồm bộ 一 (một) ở trên, tượng trưng cho trời hoặc người đứng đầu, và phần dưới là 了 (biến thể của 人) kết hợp với 又 (tay). Hình ảnh này mô tả một người được hai tay nâng đỡ, thể hiện vai trò phụ tá, hỗ trợ người trên.