外 (wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngoài". Nó có 5 nét, bộ thủ là 夕, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 外国 (wài guó), 外面 (wài miàn), 意外 (yì wài).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 外 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 外 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 外 (wài) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 夕 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
外 có nghĩa là Ngoài.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 外 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 外 (wài) gồm bộ 夕 (xī - buổi tối) ở bên trái và 卜 (bǔ - bói toán) ở bên phải. Ban đầu, nó mô tả việc bói toán vào buổi tối, khi mọi người thường xem bói ở bên ngoài nhà. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'bên ngoài' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi bói toán bên ngoài ngôi nhà vào buổi tối, khi mặt trời đã lặn (夕) và anh ta dùng que gieo quẻ (卜) - tất cả diễn ra ở bên ngoài (外).
他想去外国旅游。
tā xiǎng qù wài guó lǚ yóu
Anh ấy muốn đi du lịch nước ngoài.
外面正在下大雪。
wài miàn zhèng zài xià dà xuě
Bên ngoài đang có tuyết rơi lớn.
这是一个小意外。
zhè shì yí gè xiǎo yì wài
Đây là một tai nạn nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 外 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 外 gồm hai phần: bộ 夕 (buổi tối) và bộ 卜 (bói toán). Sự kết hợp này thể hiện hoạt động bói toán vào buổi tối, thường diễn ra bên ngoài nhà. Vì vậy, nó mang nghĩa 'bên ngoài' hoặc 'ở ngoài'.