Hanzi Writer

Cách viết 买 (mǎi) — ý nghĩa “Mua”

mǎi Cấp độ HSK 1 6 nét Bộ thủ: 大

买 (mǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mua". Nó có 6 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 买东西 (mǎi dōng xī), 买菜 (mǎi cài), 买票 (mǎi piào).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 买 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 买 - mǎi

Luyện viết 买 (mǎi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 买 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mǎi) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mua.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinmǎi (mai)
Ý nghĩaMua
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.4/5

Chữ 买 (mǎi) xuất phát từ hình ảnh một tay cầm lưới (网) để bắt chim hoặc cá, biểu thị hành động mua bán thời cổ đại. Phía trên là hình cái lưới, phía dưới là chữ 贝 (bèi) - vỏ sò, từng được dùng làm tiền tệ. Theo thời gian, chữ này giản thể thành 买, với phần trên là 乛 (nét móc) tượng trưng cho lưới thu gọn, phần dưới là 大 (to lớn) mang ý nghĩa mua sắm nhiều.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn giơ một tay cầm lưới (乛) to (大) để bắt con sò (贝) - tức là đi mua sắm!

西 mǎi dōng xī
Mua đồ, mua sắm
mǎi cài
Đi chợ, mua thức ăn
mǎi piào
Mua vé

周末我常去超市买东西。

zhōu mò wǒ cháng qù chāo shì mǎi dōng xī

Cuối tuần tôi thường đi siêu thị mua đồ.

妈妈每天早上都去买菜。

mā mā měi tiān zǎo shàng dōu qù mǎi cài

Mỗi sáng mẹ đều đi mua thức ăn.

请问在哪里可以买票?

qǐng wèn zài nǎ lǐ kě yǐ mǎi piào

Xin hỏi có thể mua vé ở đâu?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) mǎi 6
tiān 4
tài 4
fu / fū 4
Luyện tập thứ tự nét cho 买 - mǎi

Luyện viết 买 (mǎi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 买 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 买

Chữ 买 gồm bộ 大 (to lớn) ở dưới và nét 乛 (móc) ở trên. Thực chất, đây là sự giản thể của chữ 買, trong đó trên là 网 (lưới) và dưới là 贝 (vỏ sò - tiền tệ). Nghĩa gốc là dùng lưới bắt chim hoặc cá rồi đem bán, sau này chuyển thành hành động mua bán nói chung. Bộ 大 trong chữ giản thể giúp gợi nhớ đến việc mua nhiều, mua lớn.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 大

Hán tự 6 nét khác