Hanzi Writer

Cách viết 止 (zhǐ) — ý nghĩa “Dừng lại, đình chỉ, thôi”

zhǐ Cấp độ HSK 3 4 nét Bộ thủ: 止

止 (zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dừng lại, đình chỉ, thôi". Nó có 4 nét, bộ thủ là 止, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 停止 (tíng zhǐ), 禁止 (jìn zhǐ), 止痛 (zhǐ tòng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 止 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 止 - zhǐ

Luyện viết 止 (zhǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 止 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhǐ) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dừng lại, đình chỉ, thôi.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhǐ (zhi)
Ý nghĩaDừng lại, đình chỉ, thôi
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.4/5

Chữ 止 (zhǐ) vẽ hình bàn chân trái với ba ngón chân và gót chân, biểu thị hành động dừng lại. Trong giáp cốt văn, nó giống một bàn chân dừng trước một vạch ngang, nghĩa là 'dừng bước'. Về sau, nó trở thành bộ thủ 止, thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến việc dừng hoặc đứng yên.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đi, gặp một vạch ngang (như vạch dừng xe), liền dừng lại ngay tại đó – chữ 止 giống như bàn chân dừng trước vạch.

tíng zhǐ
Ngừng lại, đình chỉ
jìn zhǐ
Cấm, nghiêm cấm
zhǐ tòng
Giảm đau, cắt cơn đau

请停止说话。

qǐng tíng zhǐ shuō huà

Xin hãy ngừng nói chuyện.

这里禁止停车。

zhè lǐ jìn zhǐ tíng chē

Ở đây cấm đỗ xe.

这种药可以止痛。

zhè zhǒng yào kě yǐ zhǐ tòng

Loại thuốc này có thể giảm đau.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhǐ 4
zhēng / zhèng 5
6
Luyện tập thứ tự nét cho 止 - zhǐ

Luyện viết 止 (zhǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 止 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 止

Chữ 止 là một bộ thủ, vẽ hình bàn chân với ba ngón và gót. Ý nghĩa gốc là 'dừng lại', vì khi bàn chân dừng trước một ranh giới, nó không bước tiếp nữa. Trong chữ Hán, nó thường đóng vai trò là bộ phận biểu thị hành động dừng, như trong 停 (đứng yên) và 止 (dừng).

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 止

Hán tự 4 nét khác