乒 (pīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng binh (va chạm)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 丿, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乒乓球 (pīng pāng qiú), 乒乓 (pīng pāng), 乒的一声 (pīng de yī shēng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 乒 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 乒 (pīng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
乒 có nghĩa là Tiếng binh (va chạm).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 乒 thuộc mức trung cấp.
Chữ 乒 (pīng) là một chữ tượng thanh, mô phỏng âm thanh 'pīng' phát ra khi vật thể va chạm. Hình dạng của nó gồm bộ 丿 (phiệt, nét chéo) ở trên và chữ 兵 (binh, lính) bên dưới, nhưng đã lược bỏ nét chấm ở chân. Sự kết hợp này gợi liên tưởng đến một người lính đang cầm vũ khí, tạo ra âm thanh khi va chạm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (兵) đang cầm kiếm chém xuống, tạo ra tiếng 'pīng' vang lên, và nét chéo 丿 phía trên chính là đường vung kiếm.
我们去打乒乓球吧。
wǒ men qù dǎ pīng pāng qiú ba
Chúng ta đi đánh bóng bàn nhé.
乒乓球赛开始了。
pīng pāng qiú sài kāi shǐ le
Trận thi đấu bóng bàn đã bắt đầu.
门乒的一声关上了。
mén pīng de yī shēng guān shàng le
Cửa đóng sầm một tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 乒 gồm bộ 丿 (nét chéo) ở trên và chữ 兵 (lính) ở dưới, nhưng thiếu nét chấm ở chân. Bộ 丿 tượng trưng cho chuyển động nhanh, còn 兵 gợi hình ảnh người lính. Sự kết hợp này tạo cảm giác một cú đánh mạnh, gây ra tiếng va chạm 'pīng'.