查 (chá/zhā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiểm tra, tra cứu". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 检查 (jiǎn chá), 查词典 (chá cí diǎn), 调查 (diào chá).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 查 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 查 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 查 (chá/zhā) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
查 có nghĩa là Kiểm tra, tra cứu.
Đây là chữ đa âm, các đọc: chá, zhā.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 查 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
查 combines the wood radical 木 (tree) with 旦 (dawn), originally depicting the act of inspecting timber at dawn. Over time, it evolved to mean any careful examination or verification, like checking records or facts.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a lumberjack inspecting a tree at dawn, carefully checking its quality—that's 查, the act of examining closely.
老师在检查作业。
lǎo shī zài jiǎn chá zuò yè
Thầy giáo đang kiểm tra bài tập.
如果你不认识这个生字,请翻开词典查词典。
rú guǒ nǐ bù rèn shí zhè ge shēng zì , qǐng fān kāi cí diǎn chá cí diǎn 。
Nếu bạn không biết chữ mới này, hãy mở từ điển ra tra.
公司在做市场调查。
gōng sī zài zuò shì chǎng diào chá
Công ty đang tiến hành khảo sát thị trường.
这个人姓查。
zhè gè rén xìng zhā.
Người này họ Tra.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 查 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 查 gồm bộ 木 (cây) ở trên và chữ 旦 (bình minh) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả việc kiểm tra gỗ vào lúc bình minh, khi ánh sáng đủ để thấy rõ chất lượng. Dần dà, nghĩa mở rộng thành kiểm tra, tra cứu bất cứ điều gì.