Hanzi Writer

Cách viết 典 (diǎn) — ý nghĩa “Điển lễ, điển tích, từ điển”

diǎn Cấp độ HSK 2 8 nét Bộ thủ: 八

典 (diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điển lễ, điển tích, từ điển". Nó có 8 nét, bộ thủ là 八, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 字典 (zì diǎn), 经典 (jīng diǎn), 词典 (cí diǎn).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 典 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 典 - diǎn

Luyện viết 典 (diǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 典 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (diǎn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Điển lễ, điển tích, từ điển.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyindiǎn (dian)
Ý nghĩaĐiển lễ, điển tích, từ điển
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó2.9/5

典 (diǎn) ban đầu là hình ảnh một cuốn sách hoặc tài liệu quan trọng được đặt trên một cái kệ hoặc bàn thờ. Phần trên là '曲' (một dạng cổ của chữ '册', nghĩa là sách vở), phần dưới là '大' hoặc '八', tượng trưng cho việc nâng đỡ hoặc trưng bày. Nó gợi ý về những quy tắc, nghi lễ hoặc văn bản có giá trị được tôn trọng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuốn sách cổ (曲) được đặt trang trọng trên một chiếc bàn có hai chân (八), giống như một cuốn từ điển quý giá cần được nâng niu.

zì diǎn
tự điển, từ điển
jīng diǎn
kinh điển
cí diǎn
từ điển

我有一本字典。

wǒ yǒu yī běn zì diǎn

Tôi có một cuốn từ điển.

这本书很经典。

zhè běn shū hěn jīng diǎn

Quyển sách này rất kinh điển.

请查一下词典。

qǐng chá yī xià cí diǎn

Vui lòng tra từ điển một chút.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) diǎn 8
suì 9
gòng 6
bīng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 典 - diǎn

Luyện viết 典 (diǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 典 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 典

Chữ 典 gồm phần trên '曲' (biến thể của '册' - sách vở) và phần dưới '八' (tượng trưng cho việc chia hoặc nâng đỡ). Sự kết hợp này thể hiện một cuốn sách quan trọng được nâng lên, biểu thị sự tôn trọng và giá trị, liên quan đến ý nghĩa 'điển lễ' (nghi thức) hoặc 'điển tích' (văn bản kinh điển).

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 八

Hán tự 8 nét khác