Hanzi Writer

Cách viết 检 (jiǎn) — ý nghĩa “Kiểm tra”

jiǎn Cấp độ HSK 2 11 nét Bộ thủ: 木

检 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiểm tra". Nó có 11 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 检查 (jiǎn chá), 检票 (jiǎn piào), 体检 (tǐ jiǎn).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 检 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 检 - jiǎn

Luyện viết 检 (jiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 检 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kiểm tra.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinjiǎn (jian)
Ý nghĩaKiểm tra
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

检 (jiǎn) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở bên trái và 佥 (qiān) ở bên phải. 佥 ban đầu là hình ảnh ba người tụ họp, sau thêm ý nghĩa 'góp lại, tập trung'. Ghép với 木, gợi ý việc kiểm tra gỗ, xem xét từng chi tiết để chọn lựa, như người thợ mộc kiểm tra chất lượng gỗ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ mộc cầm kính lúp soi từng thớ gỗ (木) để kiểm tra xem có mối mọt hay không, mỗi mắt gỗ (佥) đều được xem xét kỹ lưỡng.

jiǎn chá
Kiểm tra
jiǎn piào
Soát vé
tǐ jiǎn
Khám sức khỏe

请检查一下你的作业。

qǐng jiǎn chá yī xià nǐ de zuò yè

Vui lòng kiểm tra lại bài tập về nhà của bạn.

我们去火车站检票。

wǒ men qù huǒ chē zhàn jiǎn piào

Chúng ta đến ga tàu hỏa để soát vé.

我明天要去医院体检。

wǒ míng tiān yào qù yī yuàn tǐ jiǎn

Ngày mai tôi sẽ đi bệnh viện khám sức khỏe.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiǎn 11
9
píng 9
zhǐ 9
Luyện tập thứ tự nét cho 检 - jiǎn

Luyện viết 检 (jiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 检 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 检

Chữ 检 gồm bộ 木 (cây, gỗ) và 佥 (tụ họp, góp lại). Bộ 木 cho thấy đối tượng ban đầu là gỗ, còn 佥 mang ý nghĩa tập trung, gom lại. Sự kết hợp này gợi ý việc kiểm tra bằng cách thu thập, xem xét từng bộ phận, như kiểm tra gỗ trước khi dùng.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 11 nét khác