Hanzi Writer

Cách viết 杈 (chā/chà) — ý nghĩa “Nhánh cây, chạc cây”

chā/chà 7 nét Bộ thủ: 木

杈 (chā/chà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhánh cây, chạc cây". Nó có 7 nét, bộ thủ là 木.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 树杈 (shù chà), 杈子 (chā zǐ), 树杈儿 (shù chà ér).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 杈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 杈 - chā/chà

Luyện viết 杈 (chā/chà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杈 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chā/chà) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhánh cây, chạc cây.

Đây là chữ đa âm, các đọc: chā, chà.

Hán tự
Pinyinchā / chà (cha)
Ý nghĩaNhánh cây, chạc cây
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

杈 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây cối) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối, và phần 叉 (chā) biểu thị âm đọc. Phần 叉 vốn là hình ảnh bàn tay với các ngón tay chĩa ra, gợi ý sự phân nhánh. Vì vậy, 杈 chỉ phần cây chia thành nhiều nhánh, tức là chạc cây.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây lớn, thân cây (木) mọc ra hai nhánh tách biệt như hai ngón tay (叉) đang chĩa lên trời – đó chính là chạc cây 杈.

shù chà
Chạc cây
chā zǐ
Cái chạc, nhánh cây
shù chà ér
Chạc cây nhỏ

小鸟停在树杈上。

xiǎo niǎo tíng zài shù chà shàng

Chim nhỏ đậu trên chạc cây.

他拿着一个杈子。

tā ná zhe yí gè chā zǐ

Anh ấy cầm một cái chĩa.

树杈儿上长了叶子。

shù chà ér shàng zhǎng le yè zi

Lá mọc trên các chạc cây.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chā / chà 7
wèi 5
5
běn 5
Luyện tập thứ tự nét cho 杈 - chā/chà

Luyện viết 杈 (chā/chà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杈 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 杈

Chữ 杈 gồm bộ 木 (cây) và phần 叉 (chĩa ba). Bộ 木 cho biết nghĩa thuộc về cây cối, còn 叉 gợi tả hình ảnh các nhánh cây tách ra như cái chĩa. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chạc cây' – nơi thân cây phân thành nhiều nhánh.

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 7 nét khác